tốt thầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều người che chở, nâng đỡ: Chỉ một người được nhiều người có thế lực hoặc ảnh hưởng bảo vệ, giúp đỡ, thường tạo điều kiện thuận lợi trong công việc hoặc cuộc sống.
- Được chăm sóc bởi thầy thuốc giỏi: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ việc bệnh nhân được một lương y tài giỏi điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta thăng tiến nhanh vì tốt thầy, được nhiều cấp trên quý mến. (Anh ta thăng tiến nhanh vì có nhiều người che chở, được nhiều cấp trên quý mến.)
- Công việc của nó thuận lợi, đúng là tốt thầy tốt thợ. (Công việc của nó thuận lợi, đúng là có nhiều người giúp đỡ.)
- Bệnh tình ông ấy thuyên giảm nhanh chóng, chắc là tốt thầy rồi. (Bệnh tình ông ấy thuyên giảm nhanh chóng, chắc là được thầy thuốc giỏi chữa trị rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tốt thầy tốt thợ": Một thành ngữ mở rộng từ "tốt thầy", nhấn mạnh việc một người vừa được người có học vấn, địa vị (thầy) vừa được người có tay nghề (thợ) giúp đỡ, tạo nên sự thuận lợi tối đa.
- Làm ăn phát đạt, đúng kiểu tốt thầy tốt thợ. (Làm ăn phát đạt, đúng kiểu được cả người bảo trợ lẫn người hỗ trợ chuyên môn giúp sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Được che chở: Cụm từ diễn đạt gần nghĩa, chỉ việc được bảo vệ, nâng đỡ.
- Có hậu thuẫn: Có sự ủng hộ, hỗ trợ từ phía sau, thường là về thế lực hoặc tổ chức.
- Có người bảo trợ: Có người đỡ đầu, giúp đỡ và chịu trách nhiệm bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
- Có thế lực che chở: Nhấn mạnh người che chở có quyền lực.
- Được nâng đỡ: Được giúp đỡ để tiến bộ hoặc thăng tiến.
- Có người đỡ đầu: Có người nhận trách nhiệm dìu dắt, giúp đỡ.
Thành ngữ liên quan
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Thành ngữ này tuy không trực tiếp liên quan nhưng cùng thể hiện tinh thần về sức mạnh của sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết và hỗ trợ, là tinh thần tương đồng với việc được nhiều người giúp sức ("tốt thầy").
- Có nhiều người che chở (cũ).